hiệp nghị
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản ghi lại sự thỏa thuận, điều đã được bàn bạc và thống nhất giữa các bên: "hiệp nghị" là một danh từ chỉ một thỏa thuận chính thức, thường được ghi thành văn bản, sau khi các bên đã cùng nhau thảo luận và đạt được sự đồng thuận về một vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai nước đã ký kết một hiệp nghị về hợp tác kinh tế. (Hai nước đã ký kết một thỏa thuận về hợp tác kinh tế.)
- Nội dung của hiệp nghị này sẽ có hiệu lực từ đầu năm sau. (Nội dung của thỏa thuận này sẽ có hiệu lực từ đầu năm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ký kết hiệp nghị": hành động chính thức xác nhận và thông qua một thỏa thuận bằng chữ ký.
- Lễ ký kết hiệp nghị được tổ chức long trọng tại thủ đô. (Lễ ký kết thỏa thuận được tổ chức long trọng tại thủ đô.)
"tuân thủ hiệp nghị": thực hiện đúng những điều đã cam kết trong thỏa thuận.
- Mọi bên tham gia đều phải nghiêm túc tuân thủ hiệp nghị. (Mọi bên tham gia đều phải nghiêm túc tuân thủ thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiệp định (danh từ): từ gần nghĩa, cũng chỉ một thỏa thuận hay điều ước được ký kết một cách chính thức, thường mang tính chất quan trọng và ràng buộc hơn "hiệp nghị".
- Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam.
- Thỏa thuận (danh từ): từ rộng nghĩa hơn, chỉ sự đồng ý chung về một vấn đề, có thể không cần hình thức văn bản trang trọng như "hiệp nghị".
- Hai công ty đã đạt được thỏa thuận về giá cả.
Từ đồng nghĩa
- Giao ước: lời hứa hay điều cam kết chung giữa các bên.
- Điều ước: văn bản pháp lý ghi lại những điều khoản đã thỏa thuận giữa các quốc gia.
Các cụm từ liên quan
- Đàm phán hiệp nghị: quá trình thảo luận, bàn bạc để đi đến một thỏa thuận chung.
- Các cuộc đàm phán hiệp nghị đã kéo dài suốt nhiều tháng.
- Phê chuẩn hiệp nghị: thông qua, chấp thuận một cách chính thức (thường bởi một cơ quan có thẩm quyền như quốc hội).
- Quốc hội nước này đã phê chuẩn hiệp nghị về biến đổi khí hậu.
Thành ngữ liên quan
(Từ "hiệp nghị" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt. Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm "giao ước" hoặc "lời hứa" rộng hơn.)